establish

/is'tæbliʃ/

establish một động từ quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩathành lập”. Khi bạn gặp establish a company, establish diplomatic relations, hay establish a fact, sắc thái của từ sẽ thay đổi từ tạo nền móng chính thức sang xác minh điều đó đúng. Điểm thú vị establish thường đi trực tiếp với danh từ, không cần phrasal verb phức tạp, còn xuất hiện trong cụm establish oneself để nói về việc khẳng định vị thế hoặc ổn định cuộc sống. Vậy khi nào nên dịch thiết lập”, “xác minh”, hay “củng cố”? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

establish
The company aims to establish a new branch in the city.