grace

/greis/

Từ grace không chỉ đơn thuần mô tả vẻ duyên dáng hay sự uyển chuyển trong từng bước đi của một công. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những tầng nghĩa sâu sắc hơn, từ lòng nhân từ, sự khoan dung trong cách ứng xử cho đến những đặc ân mang tính thủ tục như sự gia hạn thời gian thanh toán tại ngân hàng. Việc hiểu cách dùng danh từ động từ của sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn rất nhiều. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một người thất bại vẫn có thể hành xử với good grace, hay điểm cứu vãn duy nhất trong một tình huống tồi tệ lại được gọi là saving grace? Bài học này sẽ giải mã những sắc thái thú vị đó, cùng các thành ngữ quan trọng liên quan đến sự tín nhiệm lòng biết ơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy ý nghĩa này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grace"

grace
A young dancer moves with grace across the stage.