Videoinner

/'inə/

Học cách sử dụng từ inner trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ vị trí vật bên trong đến những khái niệm trừu tượng về đời sống nội tâm các nhóm cốt cán trong tổ chức. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như đứa trẻ bên trong hay sự bình yên nội tâm, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inner"

inner
The child's inner ear helps with balance and hearing.