Videojaw

/dʤɔ:/

Từ jaw thường được biết đến với nghĩa quai hàm trong giải phẫu học, nhưng bạn biết còn đóng vai trò một động từ đầy biểu cảm trong giao tiếp hàng ngày không? Ngoài việc chỉ cấu trúc xương giúp chúng ta nhai nói, từ này còn xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật như phần kẹp của ê- hay những thành ngữ mô tả tình huống cực kỳ nguy hiểm. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách dùng jaw để diễn tả hành động nói lải nhải hoặc răn dạy ai đó một cách trịch thượng. Liệu sự khác biệt giữa cách dùng trang trọng thông tục của từ này sẽ thay đổi ý nghĩa câu nói của bạn như thế nào? Hãy cùng theo dõi video để nắm vững các cụm từ thú vị cách ứng dụng tự nhiên nhất trong đời sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jaw"

jaw
A dentist examines a patient's jaw during a checkup.