Videoloop

/lu:p/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ loop trong tiếng Anh, từ nghĩa danh từ chỉ vòng tròn, vòng lặp lập trình đến các động từ uốn cong di chuyển theo hình tròn. Bài học cung cấp các dụ thực tế giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khám phá các thành ngữ phổ biến như in the loop hay knock someone for a loop cùng các biến thể quan trọng như loophole. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

loop
The pilot performed a perfect loop in the blue sky.