Videomash

/mæʃ/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ mash trong tiếng Anh, từ nghĩa cơ bản nghiền nát thực phẩm đến các cách dùng thú vị trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt mash khi đóng vai trò danh từ chỉ hỗn hợp thức ăn động từ chỉ hành động bóp nát hoặc thậm chí tán tỉnh trong tiếng lóng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như mash-up trong âm nhạc hay thành ngữ làm hỏng bét một việc đó. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mash
The farmer feeds the pigs a warm mash from a large bucket.