measure

/'meʤə/

measure không chỉ đobằng thước hay bằng đơn vị như mét, lít, kilôgam. Từ này có thể động từ khi bạn đo một vật, nhưng cũng có thể mô tả chính kích thước của một căn phòng, hoặc việc cân nhắc lời nói thật cẩn thận. Khi danh từ, measure mở ra nhiều lớp nghĩa hữu ích: một mức độ chính xác, một thước đo giá trị, hay các measuresnhững biện pháp để xử lý vấn đề. Video cũng giúp bạn phân biệt measurement, measurable, measured các cụm như for good measure, measure up to. Xem bài học đầy đủ để dùng measure tự nhiên hơn trong từng ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

measure
A baker uses a metal measure to scoop flour from a large sack.