Videomelt

/melt/

Từ melt không chỉ đơn thuần mô tả hiện tượng vật khi một viên kem tan chảy dưới ánh nắng mặt trời. Trong tiếng Anh, động từ này còn mang những sắc thái biểu cảm sâu sắc, từ việc diễn tả một trái tim bỗng chốc mủi lòng cho đến cách một đám đông dần tan biến sau sự kiện. Việc nắm vững cách dùng nội động từ ngoại động từ của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng hình ảnh không tan trong miệng để mô tả một kiểu người cụ thể, hay sự khác biệt tinh tế giữa từ này với thaw dissolve chưa? Bài học hôm nay sẽ giải mã những cụm từ thú vị như melt into hay melt down để bạn áp dụng chính xác vào cả văn viết lẫn văn nói. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "melt"

melt
The ice cube begins to melt in the glass of water.