Videoobscure

/əb'skjuə/

Từ obscure mang ý nghĩa cốt lõi sự thiếu rõ ràng, đó một con đường mờ mịt dưới ánh trăng hay một văn bản tối nghĩa khó hiểu. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn được dùng để chỉ những người nghệ sĩ tài năng nhưng chưa bao giờ được công chúng biết đến? Việc nắm vững cách dùng tính từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tinh tế chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh đời sống. Bên cạnh vai trò tính từ, obscure còn một ngoại động từ mạnh mẽ với khả năng diễn đạt hành động che khuất tầm nhìn hoặc làm lu mờ sự thật. Tại sao một chính trị gia lại muốn sử dụng từ này thay vì những từ đơn giản như hide hay cover? Chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái nâng cao như deliberately obscure cách biến đổi sang danh từ obscurity để làm chủ hoàn toàn từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "obscure"

Từ có nhắc đến "obscure"

obscure
The author's obscure writing style makes the novel difficult to understand.