plate

/pleit/

Từ plate không chỉ đơn thuần chiếc đĩa ăn quen thuộc trong căn bếp của bạn. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật với các tấm thép bảo vệ cho đến địa chất học khi nói về các mảng kiến tạo khổng lồ của Trái Đất. Thậm chí, khi bạn nhìn vào biển số xe hay một bản in màu trong sách, bạn cũng đang bắt gặp những khía cạnh ý nghĩa khác nhau của danh từ đa năng này. Bên cạnh chức năng danh từ, bạn biết plate còn được sử dụng như một động từ để chỉ việc mạ kim loại quý? Đặc biệt, các thành ngữ liên quan đến từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều, dụ như khi muốn nói về sự bận rộn hoặc tinh thần trách nhiệm. Hãy cùng khám phá những cách dùng thú vị các cụm từ tự nhiên nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

plate
A child carefully carries a plate of cookies to the table.