Videoplot

/plɔt/

Từ plot một từ đa nghĩa cực kỳ thú vị trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng từ đời sống hàng ngày đến các lĩnh vực học thuật văn chương. Bạn có thể dùng để nói về một mảnh đất nhỏ phía sau nhà, cốt truyện phức tạp của một bộ phim mới xem, hay thậm chí một âm mưu bí mật đang được lên kế hoạch. Việc nắm vững các danh từ động từ liên quan sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe thấy cụm từ "the plot thickens" hay "to lose the plot" chưa? Những thành ngữ này mang sắc thái biểu cảm rất đặc biệt không phải người học nào cũng biết cách áp dụng chính xác vào ngữ cảnh giao tiếp. Ngoài ra, cách phân biệt giữa plotline subplot cũng một điểm nhấn quan trọng giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu trúc câu chuyện. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng dụ thực tế trong bài học này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

plot
The scientist marks the data points on the plot.