prove

/prove/

Từ prove không chỉ đơn thuần chứng minh một sự thật nào đó bằng bằng chứng cụ thể trước tòa án hay trong thí nghiệm khoa học. Trong tiếng Anh giao tiếp, từ này còn đóng vai trò một nội động từ đầy thú vị để diễn tả việc một sự vật hoặc tình huống hóa ra lại một đặc tính bất ngờ sau một quá trình trải nghiệm thực tế. Tại sao chúng ta lại nói một lời khuyên có thể prove invaluable trong cơn khủng hoảng, cấu trúc này khác gì với cách dùng ngoại động từ thông thường? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái đó, đồng thời khám phá những thành ngữ độc đáo liên quan đến năng lực bản thân các quy tắc ngoại lệ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

prove
The baker proves the dough by letting it rise in a warm place.