Videorash

/ræʃ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ rash trong tiếng Anh với đầy đủ các sắc thái ý nghĩa từ y học đến đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt khi nào rash một chứng phát ban trên da khi nào mô tả một hành động hấp tấp, liều lĩnh của con người. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như a rash promise hay break out in a rash cùng các từ đồng nghĩa quan trọng khác. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

rash
A rash driver speeds through a quiet neighborhood.