Videorobust

/rə'bʌst/

Trong tiếng Anh, tính từ robust không chỉ đơn thuần mạnh mẽ còn mang hàm ý về sự bền bỉ khả năng chống chịu đáng kinh ngạc. Từ này có thể được dùng để mô tả một cơ thể cường tráng, một hệ thống phần mềm ít lỗi, hay thậm chí một hương vị rượu vang đậm đà. Việc hiểu cách áp dụng từ này trong từng ngữ cảnh sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm một cuộc tranh luận sôi nổi hay một nền kinh tế vững mạnh bằng cách sử dụng từ này chưa? Ngoài ý nghĩa về thể chất, chúng tôi sẽ giới thiệu những cụm từ kết hợp tự nhiên giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng trong cả giao tiếp đời thường lẫn môi trường học thuật. Hãy cùng theo dõi bài học để khám phá trọn vẹn các sắc thái sử dụng của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "robust"

robust
The scientist presents robust data from the experiment.