Videoshade

/ʃeid/

Tìm hiểu cách sử dụng từ shade trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ shade không chỉ đơn thuần bóng râm còn mang nhiều ý nghĩa phong phú khác trong cả hội họa, giao tiếp văn chương. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt shade khi danh từ chỉ sắc thái màu sắc, khi động từ chỉ hành động che chắn, hay các thành ngữ đặc biệt như bị làm lu mờ. Mời bạn theo dõi video để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shade
The artist carefully adds shade to the drawing of the tree.