Videoshy

/ʃai/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ shy trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ không chỉ học về nghĩa nhút nhát quen thuộc còn khám phá các cách dùng thú vị khác như sự thiếu hụt số lượng hay hành động né tránh đột ngột của động vật. Bài học cung cấp các dụ thực tế, cụm động từ quan trọng thành ngữ phổ biến giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi để làm chủ từ shy ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

shy
A shy child hides behind her mother's leg.