sole

/soul/

Từ sole một dụ thú vị về sự đa dạng trong tiếng Anh khi có thể đóng vai trò tính từ, danh từ thậm chí động từ. Trong khi nhiều người đã quen thuộc với nghĩa duy nhất hoặc độc nhất khi mô tả quyền sở hữu hay mục đích, từ này còn ẩn chứa những ý nghĩa cụ thể trong giải phẫu học ẩm thực bạn có thể chưa ngờ tới. Tại sao một từ chỉ lòng bàn chân lại liên quan đến một loài cá biển hay việc sửa chữa những đôi bốt ? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các cách dùng từ thông dụng đến nâng cao, bao gồm cả những cụm từ cố định như sole responsibility hay sole right để áp dụng chính xác vào thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

sole
The sole survivor of the shipwreck washed ashore on a deserted island.