sole
Từ sole là một ví dụ thú vị về sự đa dạng trong tiếng Anh khi nó có thể đóng vai trò là tính từ, danh từ và thậm chí là động từ. Trong khi nhiều người đã quen thuộc với nghĩa duy nhất hoặc độc nhất khi mô tả quyền sở hữu hay mục đích, từ này còn ẩn chứa những ý nghĩa cụ thể trong giải phẫu học và ẩm thực mà bạn có thể chưa ngờ tới. Tại sao một từ chỉ lòng bàn chân lại liên quan đến một loài cá biển hay việc sửa chữa những đôi bốt cũ? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các cách dùng từ thông dụng đến nâng cao, bao gồm cả những cụm từ cố định như sole responsibility hay sole right để áp dụng chính xác vào thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sole"