Videosore

/sɔ:/

Học cách sử dụng từ sore trong tiếng Anh một cách toàn diện qua bài học ngắn gọn này. Từ sore không chỉ đơn thuần cảm giác đau nhức bắp còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau trong cả văn nói văn chương. Chúng ta sẽ cùng khám phá các vai trò tính từ danh từ của từ này, từ việc mô tả vết loét đến những thành ngữ thú vị như gấu vỡ tổ hay sự nổi bật lố bịch. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sore"

sore
My throat is sore from cheering at the game.