stem

/stem/

Từ stem không chỉ đơn thuần thân cây hay cuống hoa như chúng ta thường thấy trong sinh học. Trong tiếng Anh, từ vựng này sở hữu một hệ thống ý nghĩacùng phong phú, trải dài từ cấu trúc của một chiếc ly rượu vang sang trọng cho đến những khái niệm trừu tượng trong ngôn ngữ học hàng hải. Việc nắm vững các lớp nghĩa danh từ này sẽ giúp bạn mô tả thế giới xung quanh một cách tinh tế chính xác hơn. Thú vị hơn nữa, khi đóng vai trò một động từ, stem lại mang hai sắc thái hành động hoàn toàn trái ngược nhau: một bên khởi nguồn của sự việc, một bên nỗ lực ngăn chặn sự lan rộng. Tại sao cùng một từ lại có thể vừa chỉ sự bắt nguồn, vừa chỉ sự chặn đứng? Hãy cùng khám phá những cấu trúc đi kèm các thành ngữ nâng cao để làm chủ cách dùng từ này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stem"

stem
The gardener carefully prunes the stem of the rose bush.