stuff

/stʌf/

Từ stuff một trong những từ vựng linh hoạt phổ biến nhất trong tiếng Anh giao tiếp, đóng vai trò cả danh từ lẫn động từ. Bạn có thể dùng để chỉ những đồ vật chung chung, chất liệu không xác định, hoặc thậm chí những phẩm chất cốt lõi tạo nên một con người. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để diễn tả cảm giác khi ăn quá no hoặc khi bị nghẹt mũi do cảm lạnh hay chưa? Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những sắc thái thú vị như cách dùng trong thành ngữ để bác bỏ một ý kiến ngớ ngẩn hoặc cách khen ngợi một người thực sự am hiểu lĩnh vực của họ. Việc nắm vững các cụm từ như stuff up hay the stuff of legends sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên bản xứ hơn rất nhiều. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stuff
A child stuffs colorful socks into a drawer.