subject

/'sʌbdʤikt/

subject một từ quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩachủ đề”. Trong tiếng Anh, có thể xuất hiện như danh từ để nói về đề tài thảo luận, môn học, chủ ngữ trong ngữ pháp, hoặc đối tượng trong nghiên cứu. Điểm thú vị khi đi trong cụm subject to, nghĩa có thể chuyển sang “dễ bị”, “phải tuân theo”, hoặctùy thuộc vào điều kiện”. vậy, hiểu đúng vai trò ngữ pháp cụm đi kèm sẽ giúp bạn tránh dịch máy móc. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng subject tự nhiên chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

subject
The student studies her favorite subject in the library.