water

/'wɔ:tə/

water thường được hiểu nước”, chất lỏng quen thuộc cần thiết cho sự sống. Nhưng trong tiếng Anh, từ này không chỉ đứng yênvai trò danh từ: còn có thể chỉ vùng nước như hồ, biển, dung dịch nước, thậm chí độ bóng của lụa hoặc đá quý. Điều thú vị water cũng hoạt động như một động từ: water the plants tưới cây”, còn eyes water lại mắt chảy nước”. Video này cũng hé mở cách water xuất hiện trong các cụm như water down, hold water, hay like a fish out of water. Xem bài học đầy đủ để dùng water tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

water
A child drinks a glass of water.