weather

/'weθə/

Từ weather không chỉ đơn thuần dùng để nói về nắng mưa hay tình trạng khí quyển tại một thời điểm cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò một động từ mạnh mẽ, diễn tả quá trình một vật thể bị bào mòn bởi thiên nhiên hoặc khả năng của con người trong việc kiên cường vượt qua những giai đoạn khủng hoảng đầy thử thách. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng cụm từ này để mô tả sức khỏe hay sự cảnh giác trong kinh doanh chưa? Từ việc phân biệt giữa thời tiết ngắn hạn với khí hậu dài hạn đến cách sử dụng các thành ngữ như keep one's weather eye open, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi sắc thái của từ vựng thú vị này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

weather
The weather is sunny and warm at the park.