dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

địa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "địa"

đắc địa
đẳng địa nhiệt
A Tì địa ngục
bằng địa
bản địa
bán sơn địa
bình địa
bình địa ba đào
cấm địa
căn cứ địa
cảnh địa
cận địa
chiếm địa
chiến địa
cổ địa lý
dư địa chí
gian địa cực
gian địa tầng
hậu thuộc địa
hiểm địa
hoang địa
hướng địa
địa đạo
địa đầu
địa bạ
địa bàn
địa bộ
địa các
địa cầu
địa chấn
địa chánh
địa chấn học
địa chấn kế
địa chấn kí
địa chấn ký
địa chấn đồ
địa chất
địa chỉ
địa chí
địa chi
địa chính
địa chính trị
địa chủ
địa cốt bì
địa cực
địa danh
địa danh học
địa du
địa dư
địa giới
địa hoá học
địa hóa học
địa hoàng
địa hướng động
địa điểm
địa điện
địa lũy
địa lý học
địa mạch
địa máng
địa mạo
địa mạo học
địa ngục
địa ngục, thiên đường
địa nhiệt học
địa đồ
địa ốc
địa ốc ngân hàng
địa động lực học
địa phận
địa phủ
địa phương
địa phương chủ nghĩa
địa sinh
địa sinh vật học
địa tầng
địa thế
địa thức học
địa thực vật học
địa tĩnh học
địa từ
địa văn học
địa vật lí
địa vị
địa vồng
địa vực
địa xạ kế
địa y
khách địa
khai thiên lập địa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...