Ball

/bɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả bóng, vật thể hình cầu: Một vật thể hình tròn, thường được sử dụng trong các trò chơi thể thao.
    • Buổi khiêu vũ trang trọng: Một sự kiện xã hội lớn, trang trọng với âm nhạc khiêu vũ.
    • Cuộn, búi: Một khối vật liệu được cuộn lại thành hình cầu hoặc hình tròn.
    • (Giải phẫu học) Phần tròn, nhô lên: Một phần cơ thể hình dạng tròn hoặc nhô lên, như phần thịt dưới ngón chân cái.
  2. Động từ:

    • Cuộn lại, vo tròn: Hành động tạo thành một vật thể hình dạng tròn hoặc hình cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children are playing with a ball in the park. (Bọn trẻ đang chơi với một quả bóng trong công viên.)
    • She was invited to a grand ball at the palace. ( ấy được mời tới một buổi khiêu vũ lớn tại cung điện.)
    • He bought a ball of yarn for knitting. (Anh ấy mua một cuộn len để đan.)
    • He stood on the balls of his feet to see over the crowd. (Anh ấy đứng trên phần thịt dưới bàn chân để nhìn qua đám đông.)
  • Động từ:

    • Please ball up the paper and throw it away. (Hãy vo tròn tờ giấy lại ném đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ball is in your court": Đến lượt bạn hành động hoặc quyết định.

    • I've made my offer, now the ball is in your court. (Tôi đã đưa ra đề nghị, giờ đến lượt bạn quyết định.)
  • "On the ball": Nhanh nhẹn, hiểu biết hiệu quả.

    • The new manager is really on the ball. (Người quản lý mới thực sự rất nhanh nhẹn hiệu quả.)
  • "To have a ball": một khoảng thời gian rất vui vẻ.

    • We had a ball at the beach party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc trên bãi biển.)
  • "To keep the ball rolling": Duy trì sự tiến triển hoặc động lực của một việc đó.

    • Let's ask another question to keep the ball rolling. (Hãy hỏi một câu hỏi khác để giữ cho cuộc thảo luận tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballroom (n): Phòng khiêu vũ lớn.

    • The wedding reception was held in a beautiful ballroom. (Tiệc cưới được tổ chức trong một phòng khiêu vũ đẹp.)
  • Ballpoint (pen) (n): Bút bi.

    • He signed the document with a ballpoint pen. (Anh ấy tài liệu bằng một cây bút bi.)
  • Ball-shaped (adj): hình cầu.

    • The lamp had a ball-shaped shade. (Chiếc đèn chụp đèn hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sphere (n): Hình cầu, quả cầu (trang trọng hơn, thường chỉ hình dạng).
  • Globe (n): Quả địa cầu, vật thể hình cầu lớn.
  • Orb (n): Quả cầu (thường trang trọng, tính chất trang trí hoặc tượng trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ball up (thông tục): Làm rối tung, làm hỏng việc; hoặc cuộn tròn lại.
    • I completely balled up the instructions and couldn't assemble the furniture. (Tôi đã hoàn toàn làm rối tung hướng dẫn không thể lắp được đồ đạc.)
    • The cat balled itself up to sleep. (Con mèo cuộn tròn người lại để ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • A whole new ball game: Một tình huống hoàn toàn mới khác biệt.

    • Working for a multinational company is a whole new ball game. (Làm việc cho một công ty đa quốc gia một tình huống hoàn toàn khác.)
  • Play ball (với ai): Hợp tác, làm việc cùng nhau.

    • If they agree to our terms, we'll play ball. (Nếu họ đồng ý với các điều khoản của chúng ta, chúng ta sẽ hợp tác.)
danh từ
  1. buổi khiêu vũ
    • to give a ball
      mở một buổi khiêu vũ
    • to open the ball
      khai mạc buổi khiêu vũ; (nghĩa bóng) bắt đầu công việc
danh từ
  1. quả cầu, hình cầu
  2. quả bóng, quả ban
  3. đạn
  4. cuộn, búi (len, chỉ...)
  5. viên (thuốc thú y...)
  6. (kỹ thuật) chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí; chuyện vô lý

Idioms

  • ball and chain
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hình phạt xích hòn sắt vào chân ( khổ sai)
  • ball to fortune
    số phận, vận số, những trò trớ trêu của thần số mệnh
  • the ball of the eye
    cầu mắt, nhãn cầu
  • the ball of the knee
    xương bánh chè
  • the ball is with you
    đến lượt anh, đến phiên anh
  • to carry the ball
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hoạt động tích cực
  • to catch (take) the ball before the bound
    không đợi lúc thuận lợi; nhanh nhẩu đoảng
  • get on the ba;;
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhanh lên, mau lên
  • to have the ball at one's feet
    gặp cơ hội tốt, gặp thời
  • to keep the ball rolling; to keep up the ball
    góp phần làm cho (câu chuyện) không bị gián đoạn
  • to make a ball of something
    phá rối, làm hỏng việc
  • on the ball
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhanh nhẹn, tinh nhanh
  • to strike the ball under the line
    thất bại, hỏng ăn, không đạt mục đích
động từ
  1. cuộn lại (len, chỉ...)
  2. đóng thành cục tròn; đóng thành khối cầu
    • that horse is not lame but balled
      con ngựa này không què nhưng bị đất sét (tuyết...) đóng cụcchân không chạy được

Idioms

  • to ball up
    bối rối, lúng túng