dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
C
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Words Containing "C"
căn bệnh
cán bộ
cấn cái
cân cấn
cán cân
cẩn cáo
cần cấp
cằn cặt
căn cắt
cần câu
Cán Cầu
cần cẩu
cắn câu
cần chánh điện
cắn chỉ
can chi
can, chi
Can chi
cận chiến
cán chổi
Cán Chu Phìn
căn cớ
can cớ
Căn Co
cắn cỏ
căn cơ
cận cổ
cằn cọc
cằn cỗi
căn cứ
cần cù
căn cứ địa
căn cước
căn dặn
căn do
can dự
cần dùng
căn duyên
cả nể
cáng
câng
cẳng
căng
cẵng
cảng
cẫng
càng
cáng đáng
cả ngày
căng buồm
câng câng
cẳng chân
cằng chân
càng cua
cẳng giò
càng hay
can gián
cận giáp
Cần Giờ
Cần Giuộc
Càng Long
căng mọng
Cang mục
Cang Mục (=Bản Thảo Cương Mục)
cảng ngoài
căng nọc
căng óc
ca ngợi
cắn gót
căng sữa
cẳng tay
căng thẳng
căng-tin
cá ngừ
cá ngựa
canh
cảnh
cành
cánh
cạnh
Canh Đà
ca nhạc
cà nhắc
cá nhám
cá nhân
cá nhân chủ nghĩa
cánh bằng
cảnh báo
cánh bèo
cảnh bị
««
«
19
20
21
22
23
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...