dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Passer

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "Passer"

đánh đập
đảo
bàn giao
bắt
bên dưới
bỏ lơ
bỏ qua
bỏ sót
bước
bước sang
cản
cạo
chết
chiến
cho
choàng
cho qua
chuyển
chuyên
chuyền
chuyền bóng
chuyền tay
coi như
còng
dài lưng
dập
dây nói
duyệt binh
ém
ghềnh
giấy thông hành
gìm
giỏi
hành động
ỉm
đi nghỉ
đi qua
khảo hạch
khiền
kinh qua
là
làm lơ
lán
láng cháng
lăn đường
lên
lén
lên lớp
lơ
lội
lọt
luân chuyển
luồng lạch
lượt
mạo nhận
mạo xưng
mắt
mòn mỏi
mức độ
nếm trải
ngả
ngơ
nhịn
nhường lời
nhừ tử
đội lốt
phai
phong sương
phủ đầu
quá
qua
qua cầu
quá quan
quay
quét
rà
rong chơi
sang
sàng lọc
sang ngang
sang tay
sang tiểu
sẻ
sẹo
sơn mài
tẩn mẩn
tần mần
tạt
tế
thác
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...