ami
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
ami
ami
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ami"
rami
ramie
ramier
ramification
ramifié
ramille
ramingue
réexaminer
rhodamine
salami
samit
schizogamie
scopolamine
se calaminer
se familiariser
shamisen
squamifère
staminal
staminé
staminifère
sulfamide
tamier
tamil
tamis
tamiser
tamiserie
tamiseuse
tamisier
thalamique
thermodynamique
thiamine
traminot
transaminase
tsunami
ultramicroscope
ultramicroscopie
ultramicroscopique
vice-amiral
vidamie
vietnamien
vitamine
vitaminé
vitaminique
vitaminothérapie
zamia
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...