ax
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
ax
ax
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Containing "ax"
tax shelter
tax system
taxus
taxus baccata
taxus brevifolia
taxus cuspidata
taxus floridana
tax write-off
tenor saxophonist
thorax
thrinax
thrinax keyensis
thrinax microcarpa
thrinax morrisii
thrinax parviflora
toadflax
torreya taxifolia
transfer tax
trimming-axe
uniaxial
unrelaxed
untaxed
unwaxed
wax
wax candle
wax-chandler
waxcloth
wax doll
waxed
waxen
waxing
waxlike
wax-palm
wax-paper
waxwork
waxy
x-axis
y-axis
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...