dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

ax

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ax"

taxiplane
taxi-rank
taxi-stand
taxology
taxonomic
taxonomical
taxonomically
taxonomist
taxonomy
taxpayer
taxpaying
thorax
toadflax
trimming-axe
uniaxial
unrelaxed
untaxed
unwaxed
wax
wax candle
wax-chandler
waxcloth
wax doll
waxed
waxen
waxing
waxlike
wax-palm
wax-paper
waxwork
waxy
x-axis
y-axis
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...