dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

bois

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "bois"

đài
ải
âm lịch
âm u
băng
bằng
ban long
bè
bìa
bổ
bó
bửa
bùng
cẩm lai
căm xe
cánh cung
cao
cao ban long
cao lộc
cây gõ
chạm khắc
chạm lộng
chắp
chặt
chất đống
chậu
cháy
cháy đen
chẻ
chêm
chối
cốc
cỗ săng
cỗ ván
củi
củi lửa
củi đóm
củi rều
củi tạ
cút kít
gạc
giăm trống
gỗ
gỗ bìa
gỗ cây
gỗ dán
gỗ hồng sắc
gỗ tạp
gỗ thiết mộc
hồng sắc
đi củi
đi rừng
kì
kì nam
lắc cắc
lái
lên
lép bép
lét đét
lộc giác
lộc nhung
lõi
lốm đốm
lút
mạt cưa
mé
mềm
mõ
mộc đạc
mộc già
mọt
mọt gỗ
mục
mùn cưa
nạc
nan hoa
ngâm
ngựa gỗ
ngũ hành
nhánh
nhặt
nhui
nhung
nỏ
nối
nõn nường
nứt
đòn rồng
phèo
phiến
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...