dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

bơ

Words Containing "bơ"

áo bơ-lu-dông
bảng lảng bơ lơ
bể bơi
bơ bải
bơi
bơi bướm
bơi chèo
bơi chó
bơi ếch
bơi lội
bơi nghiêng
bơi ngửa
bơi sải
bơi thuyền
bơi trải
bơi đứng
bơi vũ trang
bơi xuồng
bơ lơ
bơm
Bơ-mấm
bơm đẩy
bơm chân không
bơm hút
bơm điện
bơm máy
bơm tiêm
bơm xung
bơn
bơn bớt
bơ phờ
bơ thờ
bơ vơ
bơ xờ
cá bơn
cá lờn bơn
cá thờn bơn
cầu bơ cầu bất
lờn bơn
máy bơm
ống bơm
thờn bơn
tỉnh bơ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...