dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
cari
Từ gần giống
car
carié
carie
cary
cri
carier
carré
carre
carry
cor
craie
cru
cuir
cuir
cure
curé
curie
gare
carrier
couru
criée
crier
crue
cuire
curée
curry
garou
gaur
girie
grau
gray
gré
guéri
guru
kir
korê
kyrie
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...