dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

chán

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "chán"

tediousness
tedium
thin
thro'
thro
through
tire
tired
tiredness
tireless
tiresome
tiresomeness
unsated
untired
unwearied
unweary
vapour
verge
wear
wearied
weariedness
weariness
wearisome
wearisomeness
weary
wore
world-weary
yawny
year
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...