crisp
/krips/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giòn, dễ vỡ thành từng mảnh nhỏ: Dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là rau quả hoặc đồ nướng/rán, có kết cấu cứng và dễ gãy vụn khi cắn.
- Sắc nét, rõ ràng: Dùng để mô tả hình ảnh, âm thanh hoặc phong cách rất rõ ràng, sắc sảo và không mơ hồ.
- Mát mẻ, trong lành và sảng khoái: Dùng để mô tả thời tiết hoặc không khí lạnh, khô và tươi mới.
- Quăn tít, xoăn chặt: Dùng để mô tả mái tóc có những lọn xoăn nhỏ và chặt.
Danh từ:
- Khoai tây chiên giòn: Một lát khoai tây mỏng được chiên giòn, thường được ăn như một món ăn nhẹ (từ này thường dùng ở dạng số nhiều: crisps trong tiếng Anh-Anh).
Động từ:
- Làm cho giòn: Hành động làm cho thứ gì đó trở nên giòn, thường bằng cách nướng hoặc rán.
- Làm nhăn, làm nhàu: Hành động làm cho vải hoặc bề mặt phẳng trở nên có nhiều nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The apple was fresh and crisp. (Quả táo tươi và giòn.)
- She gave a crisp answer to the question. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời rõ ràng, dứt khoát.)
- We went for a walk on a crisp autumn morning. (Chúng tôi đi dạo vào một buổi sáng mùa thu mát mẻ.)
- He has a head of crisp, curly hair. (Anh ấy có một mái tóc quăn tít.)
Danh từ:
- Would you like some crisps with your sandwich? (Bạn có muốn một ít khoai tây chiên giòn với bánh sandwich không?)
Động từ:
- Crisp the bread under the grill for a few minutes. (Làm giòn bánh mì dưới vỉ nướng trong vài phút.)
- The paper had crisped at the edges from the heat. (Tờ giấy đã nhăn và quăn lại ở các mép do nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crisp" trong phong cách giao tiếp: Chỉ cách nói chuyện ngắn gọn, súc tích và đôi khi có vẻ hơi lạnh lùng hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Her tone was crisp and businesslike. (Giọng điệu của cô ấy ngắn gọn và mang tính công việc.)
"Crisp" trong mô tả hình ảnh số: Chỉ chất lượng hình ảnh sắc nét, độ tương phản cao.
- The new camera takes beautifully crisp photos. (Máy ảnh mới chụp được những bức ảnh sắc nét tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Crispy (tính từ): Cũng có nghĩa là giòn, thường dùng cho đồ ăn. Crispy có thể mang sắc thái giòn tan, ngon miệng hơn một chút so với crisp.
- I love crispy fried chicken. (Tôi thích gà rán giòn.)
Crisply (trạng từ): Một cách giòn, rõ ràng hoặc gọn gàng.
- He answered crisply. (Anh ấy trả lời một cách dứt khoát.)
Crispness (danh từ): Trạng thái hoặc chất lượng của việc giòn, sắc nét hoặc mát mẻ.
- The crispness of the autumn air. (Sự mát mẻ trong lành của không khí mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Crunchy: Giòn và tạo ra tiếng kêu răng rắc khi cắn (thường cho đồ ăn).
- Brittle: Giòn và dễ vỡ vụn.
- Terse: Ngắn gọn, súc tích (về lời nói).
- Brisk: Mát mẻ, nhanh nhẹn (về thời tiết hoặc phong cách).
Thành ngữ liên quan
- To burn something to a crisp: Làm cháy đen, cháy giòn một thứ gì đó (do nấu quá lửa).
- I left the toast in too long and burned it to a crisp. (Tôi để bánh mì nướng quá lâu và nó cháy đen ra.)
tính từ
- giòn
- (nghĩa bóng) quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát
- a crisp stylevăn sinh động mạnh mẽ
- crisp mannerscử chỉ nhanh nhẹn, hoạt bát
- quăn tít, xoăn tít
- crisp hairtóc quăn tít
- mát, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không khí)
- crisp airkhông khí mát lạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diêm dúa, bảnh bao
ngoại động từ
- làm giòn, rán giòn (khoai...)
- uốn quăn tít (tóc)
- làm nhăn nheo, làm nhăn (vải)
nội động từ
- giòn (khoai rán...)
- xoăn tít (tóc)
- nhăn nheo, nhàu (vải)