est
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
est
est
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Mentioning "est"
tan tành
táo bạo
tắp
tẩu
tay
tay ngang
tệ
tê
tệ hại
teo
té ra
tha
thá
thấm
thấm tháp
thân
thần
thằng cha
thánh
thành công
thánh thần
thành thử
tháo chạy
thập phương
thất lộc
thấu
thay
thầy
thay chân
thay đổi
thể
thế
thế là
thế mà
thế nhưng
theo
thêu dệt
thiệt
thiệt hại
thiệt thòi
thiếu sót
thị phi
thì ra
thỉu
thoạt đầu
thổ công
thôi
thối
thời hạn
thời điểm
thời nay
thời vận
thộn
thông thường
thuật
thực hư
thực ra
thực sự
thực tế
thử hỏi
thủng lưới
thương
thượng sách
thường tình
thường trực
thụt
thuyên giảm
tịch
tích
tiếc rẻ
tiếng thế
tiến hành
tiện kĩ
tiện tay
tiêu điểm
tin chắc
tinh
tình
tình anh em
tí nhau
tình cảm
tỉ như
tình ý
tới
tội
tóm
tôm
tong
tổng hòa
tốn kém
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...