dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hoá
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "hoá"
hóa thạch
hóa trang
học
học viên
hợp
hợp chất
hợp thức hóa
hữu cơ
I
định tính
két
kế thừa
khai hóa
kho
khô héo
khôn
khuynh hướng
kiềm
lái đò
lạm phát
lâu đời
lấy
Lê Lợi
lò hoá công
lộn
lựu đạn
mã
mạch nha
mạchTương
mã hóa
mật
mặt nạ
mặt trận
mẫu mã
máy thiêng
men
Mg
Mn
mở
mọi
mua
mua bán
N
na
Na
Ne
nền
ngao
ngáo
nguyên tử
nhà
nham
nhập khẩu
nhảy sóng, hoá long
nhu cầu
nhu động
Như Thanh
Như Xuân
Ninh Bình
Ninh Hải
nội chính
nội hóa
Nông Cống
Nông Trường
o
đời sống
đồng vị
đơn vị
đỗ quyên
Pb
pha
phái
phân
phân chất
phân tử
phản ứng
phép
phong
phóng xạ
phục cổ
phủ nhận
pin
Pt
Quan Chiểu
Quảng Đại
Quảng Bình
Quảng Cát
Quảng Châu
Quảng Chính
Quảng Cư
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...