dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

mẩu

Words Mentioning "mẩu"

bread-crumb
butt
cabbage
candle-end
cigar butt
cigarette butt
cigarette-end
clipping
crouton
crumb
crust
cut out
cutting
end
fag-end
fiddle
flannel
introduce
pennyworth
piece
smack
smidgen
snipe
snippety
snippiness
snippy
soldier
sop
stub
stump
xiphoid
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...