dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

nặng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "nặng"

phù sa
Quách Quỳ
Quỷ Cốc Tử
rạc
rê
rinh
rơm
sài
sầm
sảng
sệ nệ
sức nặng
sụn
sưng sỉa
sưu thuế
T34
tạ
tai ách
tầm tã
tang
tàn hại
tàn phá
tàn phế
tàu lăn
tày trời
tếch
thảm hại
thập ác
thề thốt
thình
thiu thối
thổ
thóa mạ
thối mồm
thối tai
thụ bệnh
thuổng
thử thách
thủy ngân
tình thân
tời
tòm
tõm
tòng phạm
tổn thất
trắc
trách mắng
trách nhiệm
Trần Cao Vân
trệ
trệ khí
triền miên
trĩu
trốn
trọng
tròng
trọng bệnh
trống bỏi
trọng hình
trọng phạm
trọng thương
trọng tội
trọng trách
trọ trẹ
trụ
trục
Trương Định
Trương Văn Thám
trút
trữ tình
tùm
tũm
tương tư
tỷ trọng
đục
vác
vần
vận chuyển
vì
xà beng
xài
xe bò
xiềng
xốc vác
xuôi
xử tử
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...