dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

nặng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "nặng"

á»·
đà
đại
đãi
đậm
đầm
đảm đương
ân
đạp
đau
bắn
banh
bắt vạ
bả vai
bẩy
bê
bệ
bèn
bên
bênh
bì
bịch
biến chứng
biên phong
bịn rịn
bi quan
bợ
bồi
bõm
bợm
bom nguyên tử
bón
cẩm lai
cân
cân bàn
Cắp dùi Bác Lãng
cất
cật lực
cẩu
cay
chày
chì
chứa chan
chủ mưu
côi cút
Cốt nhục tử sinh
cột trụ
cực hình
cừu địch
cưu mang
dấu
dấu nặng
dấu sắc
đè
è cổ
ẹo
đèo
ẹo lưng
gà giò
gánh
gấu
gấu ngựa
giảm nhẹ
giọt sương
gồng gánh
gông thiết diệp
Hạng Võ
hạt
Hóa nhi
hồi dương
hồ lô
hôn mê
hum húp
hùn
hung phương
húp
hữu tam bất hiếu
Hữu tam bất hiếu
đì
ì ạch
ịch
Đinh Công Tráng
ình ịch
kênh
kéo lê
Kết cỏ ngậm vành
khẳm
kham
khạng nạng
khệ nệ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...