dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

pháo

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "pháo"

đạn đạo
bánh
bình thản
bông
Ca-chiu-sa
càng
cao xạ
chuẩn xác
chụp
cò
cỗ
cối
cờ tướng
cụm
dây
dội
dù
giòn
hạm
hoa
hỏa châu
hỏa pháo
Hồ Nguyên Trừng
kêu
khẩu
khẩu đội
không chừng
khu trục
kích
ĐKZ
lá chắn
lạch tạch
lé
lệnh
lép
lẹt đẹt
liền
liên tưởng
lốp đốp
M-48
mâm
mâm pháo
mũ sắt
nã
ngòi
ngụy trang
nguỵ trang
nổ
nổ ran
đợt
pháo
pháo đài
pháo đại
pháo đập
pháo binh
pháo bông
pháo cối
pháo dây
pháo hiệu
pháo hoa
pháo kích
pháo lệnh
pháo ống lệnh
pháo tép
pháo thăng thiên
pháo thủ
pháo tiểu
pháo tre
pháo đùng
pháo xì
pháo xiết
phi pháo
ran
sơn pháo
tạch
tan
tập kết
tê liệt
tép
thần công
thoạt tiên
tín hiệu
tính năng
tịt
toàn năng
tràng
trận địa
trọng pháo
tự hành
tư lệnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...