dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
phòng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "phòng"
dìu
dìu dặt
dự
dược học
đề phòng
gác lửng
Gậy rút đất
giam
giam cầm
giảng đường
giặt
Giấy sương
giòn giã
giữ
giũ
giữa
giữ miếng
Hạng Võ
hấp hơi
hậu sản
hẹp
hiên
hờ
hỏa
hoa
Hoa biểu hồ ly
hỏa hoạn
hỏa lực
Hoàng Diệu
họa sĩ
Hồ Công động
Hồ linh
hộ lý
Hồ Nguyên Trừng
hộ thân
hương quản
hương trưởng
Huyền Hồ tiênsinh
huyện úy
kê
kẻ gian
kế toán
khách sạn
khám
kháng nhiễm
khán thủ
khẩu chao
khẩu trang
khiêng
khoáng đãng
khoảng cách
khóe
khuê khổn
lai
làm dấu
lạnh lẽo
lao
lầu
lịch sự
liên phòng
lô
loan phòng
loan phòng
lô-cốt
lô cốt
lớp học
lọt
lo xa
Lữa đốt A phòng
Lữ Phụng Tiên, Điêu thuyền
Lý Thường Kiệt
mã não
mang tiếng
mềm
miễn dịch
miếng
mở
mướn
nấu
nền
ngăn
ngăn ngừa
Ngày tháng trong bầu
nghỉ
ngoạn mục
ngốt
ngừa
người khuê các
ngự phòng
nguyên
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...