dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

nọc
nói
nội
nồi
nói chọc
nói chơi
nói giùm
nói hộ
nói là
nối lời
nom
nơm
nống
nong
nông nghiệp
nốt
nữ
nư
nùi
nước
nước hàng
nước xáo
nuối
oán
oản
đo đắn
đoản binh
đoạn tuyệt
độc chiếm
độc lập
đo giường
đô hộ
đời
đổi lấy
đội lốt
đời đời
ốm đòn
độn
động
ỏng
đòn ghen
đóng đô
ống vôi
ô thước
ô-tô hòm
ở vậy
phá
phách lối
phái
phải
phải phép
phải tội
phẩm
phân
phần
phấn
phăng
phạng
phá ngang
phanh
phần nhiều
phần trăm
phân tro
pháo đập
pháp bảo
phất
pha tiếng
phạt mộc
phá trận
phát rẫy
phẩy
phi kiếm
phồ
phố
phom
phỗng
phong vân
phu
phụ
phù
phục
phúc hạch
phụ công
phụ lực
phương
quạc
quách
qua chuyện
quài
quái
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...