dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

quai
quai chèo
quán
quẩn
quang
qua ngày
quang gánh
quành
quán triệt
quặp
quát
quấy
quây
quấy quá
que hàn
quên béng
quen hơi
quên khuấy
quèo
quết
quơ
quốc ca
quy chính
quyên
quyên giáo
quyên góp
quyên sinh
quý mến
rà
rá
ra
rạch
rấm
răm rắp
rấm vợ
rán
ráng
ráng sức
ra người
rảnh
rạo
rao hàng
ráp
rập đầu
rẫy
rễ
rén bước
rẽ ngang
rẻo
réo
riêng
riêng lẻ
riết
rít
rọ
ró
rỗi
rời
rỗi hơi
rõ khéo
rôm trò
rốn
rong
ru
ru hời
rủ lòng
rước
rưỡi
ruổi
rút
sả
sặc
sai
sải
sai phái
sắm sửa
sấn
sân bãi
sang
sang ngang
sang tiểu
săn sắt
sao
sắp
sáp
say đắm
say mê
sầy vảy
sẻ
sẽ
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...