dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

sôi

Words Mentioning "sôi"

ào ào
bồng bột
C
căm thù
chần
chìm
cơm
cứng
cuồng nhiệt
diễn
giào
gión
gút
hãm
hào hùng
hiệp
khê
lèo xèo
lệt xệt
lửa
luộc
mềm
Một phơi mười lạnh
náo nhiệt
nấu
nấu chuội
nguội
nhiệt giai
nhiệt độ
nồi súp-de
nước
nước chè hai
nứt
độ
động địa kinh thiên
pha
phỏng
phó thang
rầm rộ
rán
sả
sinh dục
sơ
sơ cơm
sôi
sôi gan
sôi nổi
sôi sục
sôi sùng sục
sục sôi
sủi
sùng sục
suối nóng phun
Suối vàng
thành
thảo luận
tiêm
trầm
tranh cãi
tranh luận
trào
trụng
trường
đun
vạc dầu
xông
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...