dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

sens

  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»

Words Mentioning "sens"

vèo
vị giác
vị giác
vỡ
vỡ
vọi
vội
vội
vơi
vỏng
vỡ nghĩa
vô nghĩa
vô nghĩa
vô ơn
vót
vọt
vót
vọt
vớ vẩn
vớ vẩn
vô ý
vù
vù
vừa
vừa
vừa đôi
vùi đầu
vùng vằng
vùng vằng
vướng
vướng
vụt
vút
vụt
xa
xa
xác định
xác định
xa lắc
xám
xám
xanh
xanh
xanh bủng
xáo
xáo trộn
xáo trộn
xạp
xắp
xấp
xa tít
xế
xế
xiên
xiên
xiêu
xiêu
xị mặt
xỉn
xinh
xinh
xoắn
xoàng
xộc
xốc xếch
xộc xệch
xốc xếch
xờm
xốp
xốp
xọp
xót
xớt
xót
xớt xợt
xù
xù
xúng xính
xuôi
xuôi
xuôi chiều
xuôi chiều
xuyên tạc
xuyên tạc
yếu
yếu
ý nghĩa
ý nghĩa
ý tứ
ý vị
  • ««
  • «
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...