shop
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
shop
shop
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "shop"
shopman
shop mechanic
shopper
shopping
shopping bag
shopping basket
shopping cart
shopping center
shopping centre
shopping list
shopping mall
shoppy
shop-soiled
shopsoiled
shop-steward
shop steward
shop talk
shop-talk
shopwalker
shopwindow
shop window
shop-worn
shopworn
short-horned grasshopper
slopseller's shop
slop-shop
slopshop
suffragan bishop
sweatshop
sweat-shop
tally-shop
teashop
thriftshop
tobacconist shop
tobacco shop
tommy-shop
toyshop
tuck-shop
union shop
workshop
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...