opened
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Đã được mở ra, không còn đóng kín: "opened" mô tả trạng thái của một vật đã được mở, không còn bị bịt kín hay niêm phong. - Đã được khai thông, đưa vào sử dụng: Chỉ một con đường, tuyến đường, hoặc cơ sở mới được xây dựng và bắt đầu hoạt động. - Đã mở (mắt, miệng): Dùng để tả trạng thái mắt hoặc miệng đang mở.
Động từ (Verb - quá khứ phân từ của "open"): - Đã mở: Hành động mở một vật gì đó ra (cửa, hộp, thư từ) hoặc làm cho một vật không còn đóng kín.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The letter was already opened when I received it. (Bức thư đã được mở ra khi tôi nhận được nó.)
- The newly opened road has reduced traffic jams. (Con đường mới được khai thông đã giảm bớt tắc đường.)
- His mouth slightly opened in surprise. (Miệng anh ấy hơi mở ra vì ngạc nhiên.)
Động từ (quá khứ phân từ):
- She opened the door and walked in. (Cô ấy đã mở cửa và bước vào.)
- The package was opened carefully. (Gói hàng đã được mở ra một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"opened up": Mở rộng, khai thông, hoặc bắt đầu nói chuyện cởi mở.
- After the surgery, his airways were opened up. (Sau ca phẫu thuật, đường thở của anh ấy đã được khai thông.)
- She finally opened up about her feelings. (Cuối cùng cô ấy đã cởi mở nói về cảm xúc của mình.)
"opened to the public": Mở cửa cho công chúng.
- The museum was opened to the public last month. (Bảo tàng đã được mở cửa cho công chúng vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Open (adj): Mở, không đóng kín (trạng thái chung).
- The door is open. (Cửa đang mở.)
- Opening (n): Sự mở ra, lỗ hổng, cơ hội.
- The opening of the new store was a success. (Lễ khai trương cửa hàng mới rất thành công.)
- Unopened (adj): Chưa được mở.
- The letter remained unopened. (Bức thư vẫn chưa được mở ra.)
Từ đồng nghĩa
- Unsealed: Đã được bóc niêm phong, không còn kín.
- Unlocked: Đã được mở khóa.
- Ajar: Hé mở (thường dùng cho cửa).
- Revealed: Đã được tiết lộ, mở ra (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up: Mở ra, khai thông, hoặc trở nên cởi mở.
- The negotiations opened up new possibilities. (Các cuộc đàm phán đã mở ra những khả năng mới.)
- Open out: Mở rộng ra, bày tỏ.
- The view opened out before us. (Khung cảnh mở rộng ra trước mắt chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Open the door to something: Mở ra cơ hội cho điều gì đó.
- The new policy opened the door to foreign investment. (Chính sách mới đã mở ra cánh cửa cho đầu tư nước ngoài.)
- Keep your eyes open: Luôn cảnh giác, chú ý.
- Keep your eyes open for any suspicious activity. (Hãy luôn mở to mắt để ý bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)