dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tack

Words Containing "tack"

air attack
angle of attack
anxiety attack
asthma attack
attack
attackable
attack aircraft
attack aircraft carrier
attack dog
attacker
attacking
attack submarine
banzai attack
bioattack
biological attack
biologic attack
block and tackle
carpet tack
chimney-stack
chimneystack
counterattack
counter-attack
diversionary attack
fishing tackle
fishing-tackle
gas-attack
hackmatack
hard tack
haystack
pincer attack
pincers attack
smoke-stack
soft tack
stack
stacked
tackle
tacky
thumbtack
tick-tack
unattackable
under attack
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...