dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tool

Words Containing "tool"

camp-stool
campstool
close-stool
cucking stool
cutting tool
cutty stool
ducking stool
ducking-stool
edged tool
edge tool
edge-tool
entrenching tool
falstool
footstool
garden tool
machine-tool
music-stool
night-stool
stool
stool-pigeon
toadstool
tooler
withstool
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...